| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,86% | -482,52₫ | 1.152,59₫ | 1.706,02₫ | 469,00₫ | 670,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,29% | -6.182,86₫ | 7.335,45₫ | 8.178,33₫ | 751,04₫ | 1.152,59₫ |