| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,30% | -0,3133₫ | 0,6623₫ | 0,7515₫ | 0,3222₫ | 0,3490₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,27% | -4,16₫ | 4,82₫ | 10,95₫ | 0,6605₫ | 0,6623₫ |