| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,63% | -0,1096₫ | 0,2765₫ | 0,3767₫ | 0,1450₫ | 0,1669₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,91% | -3,14₫ | 3,42₫ | 3,76₫ | 0,2498₫ | 0,2765₫ |