| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,84% | -1,07₫ | 2,49₫ | 2,56₫ | 1,33₫ | 1,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,66% | -2,09₫ | 4,58₫ | 5,60₫ | 1,80₫ | 2,49₫ |