| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,91% | -1,22₫ | 1,97₫ | 2,27₫ | 0,6851₫ | 0,7509₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,94% | -5,59₫ | 7,56₫ | 8,99₫ | 1,11₫ | 1,97₫ |