| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,36% | -1.429,64₫ | 6.394,57₫ | 7.624,45₫ | 4.147,75₫ | 4.964,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -28,47% | -2.545,71₫ | 8.940,28₫ | 18.174,27₫ | 3.770,38₫ | 6.394,57₫ |