| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,08% | -4,25₫ | 16,94₫ | 19,11₫ | 10,50₫ | 12,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -31,10% | -7,65₫ | 24,59₫ | 28,87₫ | 8,79₫ | 16,94₫ |