| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,97% | -84,57₫ | 1.061,67₫ | 1.572,19₫ | 838,58₫ | 977,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,07% | -2.370,37₫ | 3.432,04₫ | 4.418,89₫ | 939,49₫ | 1.061,67₫ |