| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,42% | ₫-0.000006417711116329146-0.056417 | 0,00001012₫ | 0,00001270₫ | ₫0.00000370205093303999970.053702 | ₫0.0000037020509221908540.053702 |
| 2025 Năm ngoái | -87,00% | -0,00006771₫ | 0,00007783₫ | 0,00009017₫ | ₫0.00000698391105120.056983 | 0,00001012₫ |