| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,24% | -0,1322₫ | 0,7668₫ | 0,8783₫ | 0,6042₫ | 0,6347₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,84% | -2,06₫ | 2,82₫ | 14,36₫ | 0,7507₫ | 0,7668₫ |