| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,98% | ₫-0.0000053429038131416005-0.055342 | 0,00001620₫ | 0,00003982₫ | ₫0.000008801031987150.058801 | 0,00001086₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,13% | -0,00008589₫ | 0,0001021₫ | 0,0002213₫ | ₫0.000005428821542050.055428 | 0,00001620₫ |