| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,73% | -12,75₫ | 58,71₫ | 99,59₫ | 18,73₫ | 45,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,26% | -46,62₫ | 105,32₫ | 1.718,19₫ | 43,63₫ | 58,71₫ |