| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,29% | -1.549,30₫ | 2.173,33₫ | 3.482,70₫ | 408,08₫ | 624,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,52% | -3.784,40₫ | 5.957,72₫ | 13.453,17₫ | 2.050,01₫ | 2.173,33₫ |