| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,12% | ₫0.00000087234172308233310.068723 | ₫0.00000377334498227999970.053773 | ₫0.000006812666399520.056812 | ₫0.000002298681650360.052298 | ₫0.00000464568670536233250.054645 |