| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,24% | -301,57₫ | 697,43₫ | 936,24₫ | 351,77₫ | 395,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,56% | -19.592,88₫ | 20.290,32₫ | 26.363,57₫ | 665,63₫ | 697,43₫ |