| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,77% | -0,7633₫ | 1,16₫ | 1,39₫ | 0,3537₫ | 0,3973₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,88% | -27,03₫ | 28,19₫ | 49,07₫ | 0,6170₫ | 1,16₫ |