| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,22% | -0,1094₫ | 0,1947₫ | 0,3492₫ | 0,05785₫ | 0,08521₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,58% | -0,6025₫ | 0,7971₫ | 1,06₫ | 0,1045₫ | 0,1947₫ |
| 2024 | +129,41% | 0,4495₫ | 0,3474₫ | 1,62₫ | 0,2431₫ | 0,7969₫ |