| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,86% | -0,00007349₫ | 0,0003079₫ | 0,0003352₫ | 0,0001902₫ | 0,0002344₫ |
| 2025 Năm ngoái | +15,32% | 0,00004090₫ | 0,0002670₫ | 0,0004831₫ | 0,0001999₫ | 0,0003079₫ |