| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,33% | -937,77₫ | 2.115,67₫ | 2.568,83₫ | 1.104,85₫ | 1.177,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,22% | -9.148,38₫ | 11.264,20₫ | 14.452,18₫ | 2.027,04₫ | 2.115,82₫ |