| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,27% | -3,44₫ | 12,63₫ | 17,47₫ | 6,96₫ | 9,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,98% | -34,12₫ | 46,75₫ | 57,86₫ | 12,11₫ | 12,63₫ |