| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +31,86% | 27.620,28₫ | 86.697,72₫ | 215.496,00₫ | 42.048,00₫ | 114.318,00₫ |
| 2022 | -79,99% | -346.422,96₫ | 433.094,40₫ | 659.628,00₫ | 57.027,60₫ | 86.671,44₫ |