| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,77% | -6.823,87₫ | 7.200,73₫ | 12.418,62₫ | 264,03₫ | 376,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,75% | -7.129,56₫ | 14.330,30₫ | 44.671,86₫ | 5.926,90₫ | 7.200,73₫ |