| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,68% | -0,5272₫ | 14,31₫ | 23,70₫ | 8,88₫ | 13,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,53% | -154,40₫ | 168,68₫ | 189,85₫ | 9,83₫ | 14,29₫ |