| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +107,94% | 2,92₫ | 2,71₫ | 19,21₫ | 1,25₫ | 5,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,76% | -23,73₫ | 26,44₫ | 62,82₫ | 2,71₫ | 2,71₫ |