| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +199,81% | 11,25₫ | 5,63₫ | 19,59₫ | 5,63₫ | 16,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | +165,21% | 3,51₫ | 2,12₫ | 5,77₫ | 1,49₫ | 5,63₫ |