| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,03% | -0,2541₫ | 0,6046₫ | 0,7081₫ | 0,3035₫ | 0,3505₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,30% | -85,79₫ | 86,40₫ | 105,18₫ | 0,5741₫ | 0,6046₫ |