| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,04% | -15,76₫ | 38,41₫ | 61,22₫ | 18,45₫ | 22,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,40% | -30,67₫ | 69,08₫ | 294,70₫ | 34,68₫ | 38,41₫ |