| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,06% | -0,009504₫ | 0,02565₫ | 0,02922₫ | 0,01528₫ | 0,01614₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,19% | -0,2359₫ | 0,2616₫ | 0,3379₫ | 0,02261₫ | 0,02565₫ |