| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,48% | -3,22₫ | 12,65₫ | 13,37₫ | 7,97₫ | 9,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,73% | -29,15₫ | 41,80₫ | 851,14₫ | 12,43₫ | 12,65₫ |