| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +251,26% | 0,008867₫ | 0,003529₫ | 0,02309₫ | 0,0001188₫ | 0,01240₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,21% | -0,01882₫ | 0,02235₫ | 0,02876₫ | 0,003073₫ | 0,003529₫ |