| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,17% | -0,3742₫ | 0,8872₫ | 4,18₫ | 0,4561₫ | 0,5131₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,77% | -71,52₫ | 72,41₫ | 107,09₫ | 0,8735₫ | 0,8872₫ |