| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,67% | -0,8061₫ | 1,89₫ | 2,64₫ | 0,6910₫ | 1,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,48% | -16,07₫ | 17,96₫ | 22,37₫ | 1,84₫ | 1,89₫ |