| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,18% | -4,28₫ | 11,52₫ | 57,01₫ | 5,33₫ | 7,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,13% | -25,81₫ | 37,33₫ | 38,50₫ | 5,51₫ | 11,52₫ |