| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,94% | -3,74₫ | 4,86₫ | 5,65₫ | 0,2234₫ | 1,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,05% | -35,78₫ | 40,64₫ | 65,84₫ | 3,17₫ | 4,86₫ |