| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,38% | -522,14₫ | 1.016,17₫ | 1.260,53₫ | 419,10₫ | 494,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,88% | -4.299,03₫ | 5.315,13₫ | 6.083,87₫ | 1.001,06₫ | 1.016,10₫ |