| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +33,66% | 2.656,91₫ | 7.894,51₫ | 45.990,00₫ | 7.229,63₫ | 10.551,42₫ |
| 2023 | -99,58% | -1.863.236,23₫ | 1.871.136,00₫ | 4.856.544,00₫ | 4.433,44₫ | 7.899,77₫ |
| 2022 | +11,95% | 199.728,00₫ | 1.671.408,00₫ | 4.614.768,00₫ | 415.224,00₫ | 1.871.136,00₫ |