| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,04% | -3,38₫ | 3,60₫ | 4,23₫ | 0,1361₫ | 0,2142₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,80% | -295,03₫ | 298,63₫ | 1.443,76₫ | 3,57₫ | 3,60₫ |