| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,95% | -2.028,95₫ | 10.706,01₫ | 12.218,50₫ | 6.397,78₫ | 8.677,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,14% | -6.600,68₫ | 17.306,68₫ | 22.734,78₫ | 8.358,22₫ | 10.706,01₫ |
| 2024 | -10,49% | -2.028,95₫ | 19.343,54₫ | 27.912,55₫ | 10.113,13₫ | 17.314,59₫ |
| 2023 | +109,63% | 10.110,50₫ | 9.222,50₫ | 51.540,60₫ | 8.782,46₫ | 19.333,00₫ |
| 2022 | -89,10% | -75.413,70₫ | 84.636,20₫ | 94.095,85₫ | 8.458,35₫ | 9.222,50₫ |
| 2021 | +154,03% | 51.335,07₫ | 33.327,48₫ | 246.870,52₫ | 32.204,97₫ | 84.662,55₫ |