| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,35% | -1.122.020,10₫ | 3.579.402,15₫ | 4.277.372,40₫ | 1.938.513,60₫ | 2.457.382,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,86% | -1.524.999,15₫ | 5.107.035,15₫ | 7.967.396,25₫ | 919.213,65₫ | 3.582.036,00₫ |