| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,25% | -1,92₫ | 7,32₫ | 7,32₫ | 5,23₫ | 5,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,96% | -1,94₫ | 9,27₫ | 1.216,37₫ | 0,5263₫ | 7,32₫ |