| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +18,02% | 0,09472₫ | 0,5257₫ | 3,13₫ | 0,2105₫ | 0,6204₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,28% | -18,79₫ | 19,32₫ | 33,08₫ | 0,4078₫ | 0,5257₫ |