| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +145,66% | 5,06₫ | 3,47₫ | 32,13₫ | 3,47₫ | 8,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.001,64% | 3,16₫ | 0,3151₫ | 29,84₫ | 0,3107₫ | 3,47₫ |