| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,69% | -1.781,69₫ | 2.323,22₫ | 2.357,18₫ | 519,71₫ | 541,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,12% | -3.976,73₫ | 6.300,67₫ | 7.103,31₫ | 2.088,79₫ | 2.323,94₫ |