| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,72% | -8.184.035,03₫ | 25.009.591,45₫ | 27.675.475,02₫ | 16.356.692,20₫ | 16.825.556,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | +24,60% | 4.937.700,31₫ | 20.071.891,15₫ | 39.507.877,75₫ | 14.786.221,81₫ | 25.009.591,45₫ |