| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,55% | ₫-0.00000000023193435709907995-0.092319 | ₫0.000000000735209280.097352 | ₫0.000000000828450720.098284 | ₫0.000000000435065399999999960.094350 | ₫0.000000000503274922900920.095032 |
| 2025 Năm ngoái | +1,92% | ₫0.0000000000138232799999999860.0101382 | ₫0.0000000007213860.097213 | ₫0.000000001216974240.081216 | ₫0.000000000439270200000000040.094392 | ₫0.000000000735209280.097352 |