| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,49% | ₫0.00000000000000118307491499999750.0141183 | ₫0.0000000000000263450.0132634 | ₫0.0000000000000263450.0132634 | ₫0.0000000000000263450.0132634 | ₫0.0000000000000275280749150.0132752 |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | ₫0.0000000000000263450.0132634 | ₫0.000000000000158070.0121580 | ₫0.0000000000000263450.0132634 | ₫0.0000000000000263450.0132634 |