| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,18% | -40,68₫ | 59,66₫ | 64,94₫ | 18,97₫ | 18,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,47% | -174,06₫ | 233,72₫ | 468,60₫ | 56,49₫ | 59,66₫ |