| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,27% | ₫-0.00000000022766152199329976-0.092276 | ₫0.00000000275447089999999980.082754 | ₫0.00000000397605689999999940.083976 | ₫0.00000000083363495000000010.098336 | ₫0.00000000252680937800670030.082526 |
| 2025 Năm ngoái | -40,16% | ₫-0.0000000018482153500000004-0.081848 | ₫0.000000004602686250.084602 | ₫0.000000009164556350.089164 | ₫0.0000000010229070.081022 | ₫0.00000000275447089999999980.082754 |