| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,12% | ₫-0.00000000019744034878860237-0.091974 | ₫0.00000000049213112208600010.094921 | ₫0.0000000005751351683910.095751 | ₫0.0000000002811877169280.092811 | ₫0.000000000294690773297397630.092946 |
| 2025 Năm ngoái | -25,53% | ₫-0.000000000168691583172-0.091686 | ₫0.00000000066082270525800010.096608 | ₫0.000000001158636513240.081158 | ₫0.0000000003144945703740.093144 | ₫0.00000000049213112208600010.094921 |