| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +118,08% | ₫0.000000058364501925585160.075836 | ₫0.0000000494299268050.074942 | ₫0.000000118146112189000010.061181 | ₫0.0000000137506791640.071375 | ₫0.000000107794428730585160.061077 |
| 2025 Năm ngoái | +1.223,17% | ₫0.0000000456942045840.074569 | ₫0.0000000037357222210.083735 | ₫0.0000005690511864360.065690 | ₫0.0000000027317256270.082731 | ₫0.0000000494299268050.074942 |